自考 tự khảo Hán Việt: tự khảo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 考 (khảo)Hán Việttự khảoCấu tạo自 + 考 · tự + khảo nghĩa thành phần: tự + khảo Nghĩa EngCihui 自考 ìkǎo ab. college examination for the self-taught