自育 tự dục Hán Việt: tự dục Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 育 (dục)Hán Việttự dụcCấu tạo自 + 育 · tự + dục nghĩa thành phần: tự + dục Nghĩa EngCihui 自育 zìyù attr. <zoo.> self-fertile