自脫 zì tuō · tự thoát Hán Việt: tự thoát · Pinyin: zì tuō Tổng quan (sinh học) sự tự rụng, tự cắt Cấu tạo: 自 (tự) + 脫 (thoát)Pinyinzì tuōHán Việttự thoátCấu tạo自 + 脫 · tự + thoát nghĩa thành phần: tự + thoát Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự tự rụng, tự cắt