自脫

zì tuō tự thoát

Hán Việt: tự thoát · Pinyin: zì tuō

Tổng quan

(sinh học) sự tự rụng, tự cắt

Cấu tạo: (tự) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự tự rụng, tự cắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自免;自行解脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自免;自行解脱。