自色 zì sè · tự sắc Hán Việt: tự sắc · Pinyin: zì sè Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 色 (sắc)Pinyinzì sèHán Việttự sắcCấu tạo自 + 色 · tự + sắc nghĩa thành phần: tự + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矿物本身固有的颜色。取决于矿物内部性质,因而具有鉴定矿物的意义。jaJMdict characteristic colour of a pure mineral (color)