自艾 zì ài · tự ngải Hán Việt: tự ngải · Pinyin: zì ài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 艾 (ngải)Pinyinzì àiHán Việttự ngảiCấu tạo自 + 艾 · tự + ngải nghĩa thành phần: tự + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔过自责﹐除恶修善。Tân Hoa Tự Điển 1.悔过自责﹐除恶修善。