自營性 tự doanh tính Hán Việt: tự doanh tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 營 (doanh) + 性 (tính)Hán Việttự doanh tínhCấu tạo自 + 營 + 性 · tự + doanh + tính nghĩa thành phần: tự + doanh + tính Nghĩa EngCihui 自營性 ìyíngxìng n. <bio.> autotrophic