自蔽

zì bì tự tế

Hán Việt: tự tế · Pinyin: zì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自行掩蔽。谓为自己的成见所囿﹐无视客观实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自行掩蔽。谓为自己的成见所囿﹐无视客观实际。