自藏

zì cáng tự tàng

Hán Việt: tự tàng · Pinyin: zì cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自行隐藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自行隐藏。