自虐

zì nüè tự ngược

Hán Việt: tự ngược · Pinyin: zì nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己虐待自己:~狂|~心理。

ja

  • JMdict self-torture|masochism|inflicting damage to oneself