自虐狂 zì nüè kuáng · tự ngược cuồng Hán Việt: tự ngược cuồng · Pinyin: zì nüè kuáng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 虐 (ngược) + 狂 (cuồng)Pinyinzì nüè kuángHán Việttự ngược cuồngCấu tạo自 + 虐 + 狂 · tự + ngược + cuồng nghĩa thành phần: tự + ngược + cuồng