自虞
tự ngu
Hán Việt: tự ngu · Pinyin: zì yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自己忖度,仔細思量。漢.司馬相如〈長門賦〉:「夫何一佳人兮,步逍遙以自虞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自以为乐; 独自思忖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自以为乐。 2.独自思忖。
Hán Việt: tự ngu · Pinyin: zì yú