自表

zì biǎo tự biểu

Hán Việt: tự biểu · Pinyin: zì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自示其独特别致; 自上奏章;自己上表呈请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自示其独特别致。 2.自上奏章;自己上表呈请。