自裝

zì zhuāng tự trang

Hán Việt: tự trang · Pinyin: zì zhuāng

Tổng quan

tự nạp (vũ khí, máy cassette, v.v.)

Cấu tạo: (tự) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nạp (vũ khí, máy cassette, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT self-loading (weapon, tape deck etc)
  • Cihui self-loading (weapon, tape deck etc)