自見 zì jiàn · tự kiến Hán Việt: tự kiến · Pinyin: zì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 見 (kiến)Pinyinzì jiànHán Việttự kiếnCấu tạo自 + 見 · tự + kiến nghĩa thành phần: tự + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我表白;显露自己。Tân Hoa Tự Điển 1.自我表白;显露自己。