自言自語
tự ngôn tự ngữ
Hán Việt: tự ngôn tự ngữ · Pinyin: zì yán zì yǔ
Tổng quan
nói chuyện một mình | nghĩ thành lời | độc thoại lẩm bẩm; độc thoại; nói một mình。獨自一個人說話。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói chuyện một mình | nghĩ thành lời | độc thoại lẩm bẩm; độc thoại; nói một mình。獨自一個人說話。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己一个人低声嘀咕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无人对白﹐自己跟自己说话。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize
- Cihui (idiom) to talk to oneself; to think aloud; to soliloquize