自診 zì zhěn · tự chẩn Hán Việt: tự chẩn · Pinyin: zì zhěn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 診 (chẩn)Pinyinzì zhěnHán Việttự chẩnCấu tạo自 + 診 · tự + chẩn nghĩa thành phần: tự + chẩn