自誓

zì shì tự thệ

Hán Việt: tự thệ · Pinyin: zì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己发誓﹐表示决心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己发誓﹐表示决心。