自证寿 tự chứng thọ Hán Việt: tự chứng thọ Tổng quan tự chứng thọ (術語)謂一切諸佛無量壽之德也。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 证 (chứng) + 寿 (thọ)Hán Việttự chứng thọCấu tạo自 + 证 + 寿 · tự + chứng + thọ nghĩa thành phần: tự + chứng + thọ Nghĩa ViệtCihui tự chứng thọ (術語)謂一切諸佛無量壽之德也。☸