自計

zì jì tự kế

Hán Việt: tự kế · Pinyin: zì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自忖。自己估量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自忖。自己估量。