自討

zì tǎo tự thảo

Hán Việt: tự thảo · Pinyin: zì tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我责罚;自请处分; 自招;自惹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我责罚;自请处分。 2.自招;自惹。