自許
tự hứa
Hán Việt: tự hứa · Pinyin: zì xǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自夸;自我评价。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自夸;自我评价。
Eng
- Cihui 自許 zìxǔ v.p. 1. regard oneself as 2. have a high opinion of oneself 3. claim to be 4. be conceited