自訟

zì sòng tự tụng

Hán Việt: tự tụng · Pinyin: zì sòng

Tổng quan

tự trách: tự trách mình/tự than phiền/tự phàn nàn

Cấu tạo: (tự) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự trách: tự trách mình/tự than phiền/tự phàn nàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔子提出的自我修养的方法。即对自己的过错进行自我责备,也就是道德上的自我谴责。

Eng

  • Cihui 自訟 ìsòng* v.o. <wr.> blame/reprove oneself