自证

tự chứng

Hán Việt: tự chứng

Tổng quan

tự chứng (術語)第一義之真理非從他得而自證悟者,謂之自證。演密鈔二曰:「言自證者,但是佛自證,不從他得也。」☸

Cấu tạo: (tự) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự chứng (術語)第一義之真理非從他得而自證悟者,謂之自證。演密鈔二曰:「言自證者,但是佛自證,不從他得也。」☸