自識 zì shí · tự thức Hán Việt: tự thức · Pinyin: zì shí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 識 (thức)Pinyinzì shíHán Việttự thứcCấu tạo自 + 識 · tự + thức nghĩa thành phần: tự + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己知道﹑认识。Tân Hoa Tự Điển 1.自己知道﹑认识。