自試

zì shì tự thí

Hán Việt: tự thí · Pinyin: zì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我尝试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我尝试。