自詭 zì guǐ · tự quỷ Hán Việt: tự quỷ · Pinyin: zì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 詭 (quỷ)Pinyinzì guǐHán Việttự quỷCấu tạo自 + 詭 · tự + quỷ nghĩa thành phần: tự + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 责成自己; 自己不同于; 自己诡称。Tân Hoa Tự Điển 1.责成自己。 2.自己不同于。 3.自己诡称。