自誣 zì wū · tự vu Hán Việt: tự vu · Pinyin: zì wū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 誣 (vu)Pinyinzì wūHán Việttự vuCấu tạo自 + 誣 · tự + vu nghĩa thành phần: tự + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行承认妄加于己的不实之词; 自欺; 轻视自己。Tân Hoa Tự Điển 1.自行承认妄加于己的不实之词。 2.自欺。 3.轻视自己。