自語

zì yǔ tự ngữ

Hán Việt: tự ngữ · Pinyin: zì yǔ

Tổng quan

tự nói chuyện một mình

Cấu tạo: (tự) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nói chuyện một mình

Eng

  • CC-CEDICT to talk to oneself
  • Cihui 自語 ìyǔ* v. talk to oneself