自语 zì yǔ·tự ngữ Hán Việt: tự ngữ · Pinyin: zì yǔ Tổng quan tự nói chuyện một mình Cấu tạo: 自 (tự) + 語 (ngữ)Pinyinzì yǔHán Việttự ngữTừ loạiđộngCấu tạo自 + 語 · tự + ngữ nghĩa thành phần: tự + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự nóiVietPhrases tự nóiBiên soạn v. talk to oneselfEngCihui 自語 ìyǔ* v. talk to oneself Từ liên quan Gần nghĩa自语症 · 自专 · 自为 · 自主 · 自举 · 自乘 · 自习 · 自交