自課

zì kè tự khóa

Hán Việt: tự khóa · Pinyin: zì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己完成规定的工作或学业; 亲自教授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己完成规定的工作或学业。 2.亲自教授。