自財 zì cái · tự tài Hán Việt: tự tài · Pinyin: zì cái Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 財 (tài)Pinyinzì cáiHán Việttự tàiCấu tạo自 + 財 · tự + tài nghĩa thành phần: tự + tài