自貶 tự biếm Hán Việt: tự biếm Tổng quan tự hạ mình Cấu tạo: 自 (tự) + 贬 (biếm)Hán Việttự biếmTừ loạiđộngCấu tạo自 + 贬 · tự + biếm nghĩa thành phần: tự + biếm Từ liên quan Gần nghĩa自专 · 自为 · 自主 · 自举 · 自乘 · 自习 · 自交 · 自从