自資 zì zī · tự tư Hán Việt: tự tư · Pinyin: zì zī Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 資 (tư)Pinyinzì zīHán Việttự tưCấu tạo自 + 資 · tự + tư nghĩa thành phần: tự + tư