自賊 zì zéi · tự tặc Hán Việt: tự tặc · Pinyin: zì zéi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 賊 (tặc)Pinyinzì zéiHán Việttự tặcCấu tạo自 + 賊 · tự + tặc nghĩa thành phần: tự + tặc Nghĩa EngCihui 自賊 ìzéi v. harm oneself