自財 zì cái · tự tài Hán Việt: tự tài · Pinyin: zì cái Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 財 (tài)Pinyinzì cáiHán Việttự tàiCấu tạo自 + 財 · tự + tài nghĩa thành phần: tự + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自杀; 自作决定。Tân Hoa Tự Điển 1.自杀。 2.自作决定。