自貳 zì èr · tự nhị Hán Việt: tự nhị · Pinyin: zì èr Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 貳 (nhị)Pinyinzì èrHán Việttự nhịCấu tạo自 + 貳 · tự + nhị nghĩa thành phần: tự + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自别于人。Tân Hoa Tự Điển 1.自别于人。