自賊

zì zéi tự tặc

Hán Việt: tự tặc · Pinyin: zì zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己伤害自己﹐自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己伤害自己﹐自杀。

Eng

  • Cihui 自賊 ìzéi v. harm oneself