自資

zì zī tự tư

Hán Việt: tự tư · Pinyin: zì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自谋生计;自给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自谋生计;自给。