自贖

zì shú tự thục

Hán Việt: tự thục · Pinyin: zì shú

Tổng quan

tự chuộc lỗi: chuộc tội

Cấu tạo: (tự) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự chuộc lỗi: chuộc tội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以资财入官赎罪或立功以赎罪; 泛指自赎其罪; 自行解脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以资财入官赎罪或立功以赎罪。 2.泛指自赎其罪。 3.自行解脱。

Eng

  • Cihui 自贖 ìshú v. redeem oneself