自走 tự tẩu Hán Việt: tự tẩu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 走 (tẩu)Hán Việttự tẩuCấu tạo自 + 走 · tự + tẩu nghĩa thành phần: tự + tẩu Nghĩa EngCihui 自走 ìzǒu v. 1. go one's own way 2. be self-propelledjaJMdict self-propulsion