自躬

zì gōng tự cung

Hán Việt: tự cung · Pinyin: zì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲自为之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲自为之。