自達

zì dá tự đạt

Hán Việt: tự đạt · Pinyin: zì dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己勉力以显达; 表达自己的意思; 自然显达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己勉力以显达。 2.表达自己的意思。 3.自然显达。