自進

zì jìn tự tiến

Hán Việt: tự tiến · Pinyin: zì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不经荐举﹐自谋仕进; 自求进德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不经荐举﹐自谋仕进。 2.自求进德。