自适应滤波器

zì shì yìng lǜ bō qìtự thích ứng lự ba khí

Hán Việt: tự thích ứng lự ba khí · Pinyin: zì shì yìng lǜ bō qì

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ lọc thích ứng

Đức

  • Handedict Adaptiver Filter

Từ liên quan

Gần nghĩa

自适应调节器 · 自适应控制