自适应调节器
tự thích ứng điều tiết khí
Hán Việt: tự thích ứng điều tiết khí · Pinyin: zì shì yìng diào jié qì
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ điều khiển thích ứng
Đức
- Handedict Adaptiver Controller, Regulator (S, Tech)