自適應控制 zì shì yìng kòng zhì · tự thích ứng khống chế Hán Việt: tự thích ứng khống chế · Pinyin: zì shì yìng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinzì shì yìng kòng zhìHán Việttự thích ứng khống chếCấu tạo自 + 適 + 應 + 控 + 制 · tự + thích + ứng + khống + chế nghĩa thành phần: tự + thích + ứng + khống + chế