自逞 zì chěng · tự sính Hán Việt: tự sính · Pinyin: zì chěng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 逞 (sính)Pinyinzì chěngHán Việttự sínhCấu tạo自 + 逞 · tự + sính nghĩa thành phần: tự + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵自己;逞性妄为; 自我显示(才能﹑力量等)。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵自己;逞性妄为。 2.自我显示(才能﹑力量等)。