自進 zì jìn · tự tiến Hán Việt: tự tiến · Pinyin: zì jìn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 進 (tiến)Pinyinzì jìnHán Việttự tiếnCấu tạo自 + 進 · tự + tiến nghĩa thành phần: tự + tiến