自逸 zì yì · tự dật Hán Việt: tự dật · Pinyin: zì yì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 逸 (dật)Pinyinzì yìHán Việttự dậtCấu tạo自 + 逸 · tự + dật nghĩa thành phần: tự + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身心安适。Tân Hoa Tự Điển 1.身心安适。