自達 zì dá · tự đạt Hán Việt: tự đạt · Pinyin: zì dá Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 達 (đạt)Pinyinzì dáHán Việttự đạtCấu tạo自 + 達 · tự + đạt nghĩa thành phần: tự + đạt